Hotline:

Bảng giá xe Nissan 2018

Nissan Đak Lak

Bảng giá xe NISSAN NAVARA

Bảng giá xe nissan tại ĐăkLăk năm 2018 – Bảng giá xe mới nhất hôm nay

Hình ảnh Giá & Phiên bản Thông số Màu xe

Xe Nissan NAVARA E

Xe Nissan NAVARA E

Xe Nissan NAVARA E

625,000,000 vnđ

Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm /rpm)

Chỗ ngồi: 5 chỗ

Hệ thống chuyển động: 2WD

Hộp số: Số sàn 6 cấp

Bạc, Nâu đậm, Trắng Ngọc Trai, Vàng xa mạc

Xe Nissan NAVARA EL

Xe Nissan NAVARA EL

Xe Nissan NAVARA EL 669,000,000 vnđ Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5 chỗ

Hệ thống chuyển động: 1cầu / 2WD

Hộp số: Số tự động 7 cấp / 7AT

Xe Nissan NAVARA PREMIUM R (EL)

Xe Nissan NAVARA PREMIUM R (EL)

Xe Nissan NAVARA PREMIUM R (EL)

669,000,000 vnđ

Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5 chỗ

Hệ thống chuyển động: 1cầu / 2WD

Hộp số: Số tự động 7 cấp / 7AT

Xe Nissan NAVARA PREMIUM R (VL)

Xe Nissan NAVARA PREMIUM R (VL)

Xe Nissan NAVARA PREMIUM R (VL)

815,000,000 vnđ

Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

Công suất cực đại: 188/3600 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 450/2000 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5 chỗ

Hệ thống chuyển động: 4WD

Hộp số: Số tự động 7 cấp với chệ độ chuyển số tay

Xe Nissan NAVARA SL

Xe Nissan NAVARA SL

Xe Nissan NAVARA SL

725,000,000 vnđ

Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

Công suất cực đại: 188/3600 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 450/2000 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5 chỗ

Hệ thống chuyển động: 4WD

Hộp số: Số sàn 6 cấp

Xe Nissan NAVARA VL

Xe Nissan NAVARA VL

Xe Nissan NAVARA VL

815,000,000 vnđ

Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

Công suất cực đại: 188/3600 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 450/2000 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5 chỗ

Hệ thống chuyển động: 4WD

Hộp số: Số tự động 7 cấp với chệ độ chuyển số tay

Link: Xem chi tiết bảng giá xe Nissan NAVARA tại Đăklăk

Link: Xem chi tiết bảng giá xe Nisan NAVARA tại Đăknông

Bảng giá xe NISSAN SUNNY

Hình ảnh Giá & Phiên bản Thông số Màu xe

Xe Nissan SUNNY XL

Xe Nissan SUNNY XL

Xe Nissan SUNNY XL

498,000,000 vnđ

Số sàn 5 cấp

Ghế nỉSố chỗ ngồi: 05Cửa gió hàng ghế phía sau

Bạc, Đen, Nâu, trắng

Xe Nissan SUNNY XV

Xe Nissan SUNNY XT AT

Xe Nissan SUNNY XT AT

538,000,000 vnđ

Hộp số tự động 4 cấp / 4AT

Ghế da

Số chỗ ngồi: 05

Cửa gió hàng ghế phía sau

Tay lái bọc da tích hợp chuẩn âm thanh

DVD, Camera lùi, Định vị toàn cầu GPS, Điều hòa tự động

Xe Nissan SUNNY XV PREMIUM

Xe Nissan SUNNY XV AT

Xe Nissan SUNNY XV AT

568,000,000 vnđ

Hộp số tự động 4 cấp / 4AT

Ghế da

Số chỗ ngồi: 05

Cửa gió hàng ghế phía sau

Tay lái bọc da tích hợp điều chỉnh âm thanh

chìa khóa thông minh start – stop

mở cửa bằng nút bấm

 

Link : Xem chi tiết bảng giá xe Nissan SUNNY tại Đăklăk

Link : Xem chi tiết bảng giá xe Nisan SUNNY tại Đăknông

Bảng giá xe NISSAN X-TRAIL

Hình ảnh Giá & Phiên bản Thông số Màu xe

Xe Nissan X-TRAIL 2.0 2WD / 2.0 2WD PREMIUM

Xe Nissan X-TRAIL 2.0 2WD / 2.0 2WD PREMIUM

Xe Nissan X-TRAIL 2.0 2WD / 2.0 2WD PREMIUM

852,000,000 vnđ

Dung tích xy lanh: 1,997 (cc)

Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5+2

Hệ thống truyền động: 2WD

Trang bị trên phiên bản X-Trail 2.0 2WD Premium: Cản trước, cản sau, ốp sườn xe, Cảm biến đóng-mở cửa sau tự động, Camera lùi, Đèn sương mù

Bạch Kim , Cam , Đen , Đỏ Đen , Trắng , Xanh Ô Lưu

Xe Nissan X-TRAIL 2.0 2WD / 2.0 2WD PREMIUM

Xe Nissan X-TRAIL 2.0 2WD LE

Xe Nissan X-TRAIL 2.0 2WD LE

852,000,000 vnđ

Dung tích xy lanh: 1,997 (cc)

Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5+2

Hệ thống truyền động: 2WD

Cảm biến đóng mở cửa sau xe tự động, Camera lùi, Đèn sương mù, Viền đỏ chi tiết nội thất, Giá nóc

Xe Nissan X-TRAIL 2.0 SL 2WD / 2.0 SL 2WD PREMIUM

Xe Nissan X-TRAIL 2.0 SL 2WD / 2.0 SL 2WD PREMIUM

Xe Nissan X-TRAIL 2.0 SL 2WD / 2.0 SL 2WD PREMIUM

918,000,000 vnđ

Dung tích xy lanh: 1,997 (cc)

Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5+2

Hệ thống truyền động: 2WD

Trang bị trên phiên bản X-Trail 2.0 SL 2WD Premium: Cản trước, cản sau, ốp sườn xe

Xe Nissan X-TRAIL 2.5 SV 4WD / 2.5SV 4WD PREMIUM

Xe Nissan X-TRAIL 2.5 SV 4WD / 2.5SV 4WD PREMIUM

Xe Nissan X-TRAIL 2.5 SV 4WD / 2.5SV 4WD PREMIUM

986,000,000 vnđ

Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

Công suất cực đại: 169 / 6,000 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 233 / 4,000 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5 +2

Hệ thống truyền động: 4WD

Trang bị trên phiên bản X-Trail 2.5 SV 4WD Premium: Cản trước, cản sau, ốp sườn xe

Xe Nissan X-TRAIL 2.0 2WD / 2.0 2WD PREMIUM

Xe Nissan X-TRAIL V-Serise  2.0SL PREMIUM

Xe Nissan X-TRAIL V-Serise  2.0SL PREMIUM

976,000,000 vnđ

Dung tích xy lanh: 1,997 (cc)

Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5+2

Hệ thống truyền động: 2WD

Cản trước, cản sau, ốp sườn xe, cánh lướt gió V-series

Xe Nissan X-TRAIL 2.0 SL 2WD / 2.0 SL 2WD PREMIUM

Xe X-Trail V-series 2.0 SL Luxury

 Xe X-Trail V-series 2.0 SL Luxury

991,000,000 vnđ

Dung tích xy lanh: 1,997 (cc)

Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5+2

Hệ thống truyền động: 2WD

Cản trước, cản sau, ốp sườn xe, cánh lướt gió V-series, Đèn sương mù tích hợp dải LED chạy ban ngày, Gương chiếu hậu tích hợp dải LED Follow me home, Nẹp bước chân tích hợp đèn LED, Cảm biến đá chân mở cốp, Cảm biến điểm mù, Cảm biến lùi

Xe Nissan X-TRAIL 2.5 SV 4WD / 2.5SV 4WD PREMIUM

Xe X-Trail V-series 2.5 SV Premium

Xe X-Trail V-series 2.5 SV Premium

1,068,000,000 VNĐ

Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

Công suất cực đại: 169 / 6,000 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 233 / 4,000 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5 +2

Hệ thống truyền động: 4WD

Cản trước, cản sau, ốp sườn xe, cánh lướt gió V-series

Xe Nissan X-TRAIL 2.5 SV 4WD / 2.5SV 4WD PREMIUM

Xe X-Trail V-series 2.5 SV Luxury

Xe X-Trail V-series 2.5 SV Luxury

1,083,000,000 VNĐ

Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

Công suất cực đại: 169 / 6,000 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 233 / 4,000 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5 +2

Hệ thống truyền động: 4WD

Cản trước, cản sau, ốp sườn xe, cánh lướt gió V-series, Đèn sương mù tích hợp dải LED chạy ban ngày, Gương chiếu hậu tích hợp dải LED Follow me home, Nẹp bước chân tích hợp đèn LED, Cảm biến đá chân mở cốp, Cảm biến điểm mù, Cảm biến lùi

Link : Xem chi tiết bảng giá xe Nissan X-TRAIL tại Đăklăk

Link : Xem chi tiết bảng giá xe Nissan X-TRAIL tại Đăknông

Bảng giá xe NISSAN TEANA

Hình ảnh Giá & Phiên bản Thông số Màu xe

Xe Nissan Teana 2.5 SL

Xe Nissan Teana 2.5 SL

Xe Nissan Teana 2.5 SL

1,299,000,000 vnđ

Dung tích xi-lanh: 2,488 cc

Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm)

Mô-men xoắn cực đại: 243/4.000 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5 chỗ

Bạch Kim , Đen , Đỏ , Nâu , Trắng , Xám , Xanh
Link : Xem chi tiết bảng giá xe Nissan TEANA tại Đăklăk

Link : Xem chi tiết bảng giá xe Nissan TEANA tại Đăknông

Bảng giá xe NISSAN JUKE

Hình ảnh Giá & Phiên bản Thông số Màu xe

XE NISSAN JUKE 1.6L CVT

XE NISSAN JUKE 1.6L CVT

XE NISSAN JUKE 1.6L CVT

1,060,000,000 vnđ

Dung tích xy lanh: 1598 cc

Mo men xoắn cực đại: 158/4000 (Nm/rpm)

Loại hộp số: Vô cấp điện tử (Xtronic CVT)

Số chỗ ngồi: 5 chỗ

Gương chiếu hậu ngoài xe tích hợp đèn báo rẽ

Dải đèn LED chạy ban ngày tại đèn trước

Hệ thống âm thanh: 2DIN AM/FM, 1CD, AUX, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa

Đỏ , Trắng , Vàng , Xanh Dương
Link : Xem chi tiết bảng giá xe Nissan JUKE tại Đăklăk

Link : Xem chi tiết bảng giá xe Nissan JUKE tại Đăknông